lao nhao

Học thuật
Thân thiện
lao nhao

Dân làng lao nhao chạy ra khỏi nhà khi nghe tiếng chuông báo động.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, hỗn loạn, nhốn nháo: Trạng thái mất trật tự, gây ra tiếng động sự xáo trộn do nhiều người hoặc vật hoạt động một cách thiếu tổ chức, thường hoảng sợ hoặc vội vàng.
    • Mất bình tĩnh, hoảng loạn: Trạng thái tinh thần không còn giữ được sự điềm tĩnh, dẫn đến những hành động vội vã, thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dân làng lao nhao chạy ra chữa cháy. (Dân làng hỗn loạn chạy ra ngoài để chữa cháy.)
    • Nghe tin động đất, mọi người lao nhao tìm chỗ trú ẩn. (Nghe tin động đất, mọi người hoảng loạn tìm chỗ trú ẩn.)
    • Tiếng lao nhao từ lớp học vọng ra ngoài hành lang. (Tiếng ồn ào hỗn loạn từ lớp học vọng ra ngoài hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lao nhao lên": trở nên ồn ào, hỗn loạn một cách đột ngột.

    • Cả phòng họp lao nhao lên khi nghe kết quả bất ngờ. (Cả phòng họp trở nên hỗn loạn khi nghe kết quả bất ngờ.)
  • "tiếng lao nhao": chỉ âm thanh hỗn tạp, ồn ào của đám đông.

    • Tiếng lao nhao của phiên chợ sáng vang xa. (Âm thanh hỗn tạp của phiên chợ sáng vang đi xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhốn nháo (tính từ): có nghĩa rất gần với "lao nhao", chỉ sự hỗn loạn, ồn ào.
  • Hỗn loạn (tính từ): chỉ tình trạng mất trật tự nghiêm trọng, thườngquy mô lớn hơn.
  • Ồn ào (tính từ): chỉ nhiều tiếng động, nhưng chưa nhất thiết hàm ý hỗn loạn, hoảng sợ như "lao nhao".
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự.
  • Xôn xao: tiếng động nhỏ lời bàn tán, nhưng mức độ thường nhẹ hơn "lao nhao".
  • Bối rối: chỉ trạng thái tinh thần lúng túng, có thể dẫn đến hành động thiếu tổ chức.
Từ trái nghĩa
  • Trật tự: tổ chức, ngăn nắp.
  • Yên tĩnh: không tiếng động, thanh bình.
  • Bình tĩnh: giữ được sự điềm tĩnh, không hoảng loạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Lao nhao như chợ vỡ": cảnh tượng hỗn loạn, ồn ào cực độ, giống như một khu chợ bị đổ vỡ.
    • Nghe tin , cả xóm lao nhao như chợ vỡ. (Nghe tin , cả xóm hỗn loạn cực độ.)
lao nhao

Dân làng lao nhao chạy ra khỏi nhà khi nghe tiếng chuông báo động.

  1. Nhốn nháo mất bình tĩnh: Dân làng lao nhao chạy ra chữa cháy.

Từ gần giống

Từ chứa "lao nhao"